profaned
profaned (Verb)
Nghĩa 01
Đối xử, hành động với những thứ thiêng liêng, linh thiêng một cách thiếu kính trọng; làm xúc phạm, làm ô uế những vật, nơi chốn hoặc nghi lễ được coi là thiêng liêng.
treat something sacred with irreverence or disrespect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của profaned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | profane |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | profaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | profaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | profanes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | profaning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profaned" là động từ quá khứ của "profan", có nguồn gốc từ tiếng Latin "profanare", nghĩa là xúc phạm, làm ô uế hay làm mất đi tính thánh thiêng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "profaned" thường được sử dụng để mô tả hành động xúc phạm các giá trị, niềm tin hoặc biểu tượng thiêng liêng. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cả hình thức viết lẫn phát âm, nhưng có thể thấy sự biến đổi trong cách sử dụng trong các văn cảnh văn hóa và tôn giáo khác nhau giữa hai quốc gia.