Bản dịch của từ Professional attire trong tiếng Việt

Professional attire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional attire(Noun)

prəfˈɛʃənəl ˈætaɪə
prəˈfɛʃənəɫ ˈɑˈtaɪɝ
01

Kỳ vọng về quy định trang phục phản ánh các tiêu chuẩn của một nghề nghiệp hoặc công ty cụ thể

Dress code expectations that reflect the standards of a particular profession or company

Ví dụ
02

Trang phục phù hợp với môi trường làm việc chuyên nghiệp như vest công sở, áo sơ mi, váy hoặc quần tây

Clothing suitable for a professional work environment such as business suits dress shirts and skirts or trousers

Ví dụ
03

Trang phục được cá nhân mặc để thể hiện vẻ ngoài chỉn chu và chỉn chu khi đi làm hoặc tham dự các sự kiện trang trọng

Garments worn by individuals to portray a competent and polished appearance at work or formal events

Ví dụ