Bản dịch của từ Profit and loss statement trong tiếng Việt
Profit and loss statement

Profit and loss statement (Noun)
Một báo cáo tài chính tóm tắt doanh thu, chi phí và chi tiêu phát sinh trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một quý tài chính hoặc một năm.
A financial statement that summarizes the revenues, costs, and expenses incurred during a specific period of time, typically a fiscal quarter or year.
Được doanh nghiệp sử dụng để đánh giá hiệu suất tài chính của họ trong một khoảng thời gian nhất định, làm nổi bật lợi nhuận hoặc thua lỗ ròng.
Used by businesses to assess their financial performance over a set period, highlighting the net profit or loss.
Báo cáo bao gồm thông tin chi tiết về thu nhập từ bán hàng, chi phí hàng hóa đã bán và chi phí hoạt động.
The statement includes detailed information on income from sales, cost of goods sold, and operational expenses.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp