profited
profited (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Kiếm được lợi nhuận; thu lợi từ một doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư.
To make a profit from a business or investment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của profited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | profit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | profited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | profited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | profits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | profiting |
profited (Noun)
Nghĩa 01
Lợi nhuận tài chính, tức là phần chênh lệch giữa số tiền kiếm được (doanh thu) và số tiền đã bỏ ra (chi phí).
A financial gain especially the difference between the amount earned and the amount spent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư — phần lợi ích (tiền lời) mà người đầu tư nhận về sau khi bỏ vốn.
The return on investment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profited" là động từ quá khứ của "profit", có nghĩa là thu lợi hoặc đạt được lợi nhuận từ một hoạt động kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm của từ này tương đương nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào lợi ích xã hội hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào lợi nhuận cá nhân và thương mại. Sự khác biệt này phản ánh bối cảnh văn hóa và kinh tế của hai khu vực.