Bản dịch của từ Project-based learning trong tiếng Việt

Project-based learning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project-based learning(Noun)

pɹədʒˈɛktəbs lɝˈnɨŋ
pɹədʒˈɛktəbs lɝˈnɨŋ
01

Một phương pháp giảng dạy khuyến khích học sinh thực hiện dự án nhằm phát triển kỹ năng và kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

A teaching method that encourages students to work on a project to develop skills and knowledge in a specific area.

一种鼓励学生通过参与项目来培养特定学科领域技能和知识的教学方法。

Ví dụ
02

Phương pháp giảng dạy mà học sinh tham gia tích cực vào các dự án thực tế và mang tính cá nhân, có ý nghĩa đối với bản thân.

This is a teaching method where students learn by actively engaging in projects that have real-world and personal significance.

一种教学方法,强调学生通过积极参与与现实生活紧密结合、具有个人意义的项目来学习。

Ví dụ
03

Một phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm, sử dụng cách tiếp cận lớp học linh hoạt để học tập, giúp học sinh khám phá và sáng tạo trong thời gian dài.

This is a student-centered teaching approach that focuses on active classroom engagement, encouraging students to explore and be creative over an extended period.

这是一种以学生为中心的教学方法,强调采用灵活活跃的课堂教学方式,让学生在较长时间内自主探索和发挥创造力。

Ví dụ