Bản dịch của từ Prolong life trong tiếng Việt

Prolong life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolong life(Phrase)

prˈɒlɒŋ lˈaɪf
ˈproʊˌɫɔŋ ˈɫaɪf
01

Để kéo dài cuộc sống đặc biệt là bằng phương tiện y tế

To make life last longer especially by medical means

Ví dụ
02

Kéo dài tuổi thọ của một người vượt quá tuổi thọ bình thường

To extend the duration of ones life beyond the normal expectancy

Ví dụ
03

Tiếp tục cuộc sống lâu hơn bình thường

To continue life for a longer time than usual

Ví dụ