Bản dịch của từ Prolong life trong tiếng Việt
Prolong life
Phrase

Prolong life(Phrase)
prˈɒlɒŋ lˈaɪf
ˈproʊˌɫɔŋ ˈɫaɪf
01
Để kéo dài cuộc sống đặc biệt là bằng phương tiện y tế
To make life last longer especially by medical means
Ví dụ
02
Kéo dài tuổi thọ của một người vượt quá tuổi thọ bình thường
To extend the duration of ones life beyond the normal expectancy
Ví dụ
