Bản dịch của từ Proper definitions trong tiếng Việt

Proper definitions

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proper definitions(Adjective)

prˈəʊpɐ dˌɛfɪnˈɪʃənz
ˈproʊpɝ ˌdɛfəˈnɪʃənz
01

Phù hợp với hoàn cảnh

Appropriate suitable to the circumstances

Ví dụ
02

Mang hoặc thể hiện những đặc điểm của một loại hoặc hình thức cụ thể.

Having or showing the characteristics of a particular type or kind

Ví dụ
03

Tuân theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã được thiết lập

Conforming to established standards or rules

Ví dụ

Proper definitions(Noun)

prˈəʊpɐ dˌɛfɪnˈɪʃənz
ˈproʊpɝ ˌdɛfəˈnɪʃənz
01

Phù hợp với hoàn cảnh

The correct or most suitable thing

Ví dụ
02

Có hoặc biểu hiện các đặc điểm của một loại hoặc dạng cụ thể.

A proper noun

Ví dụ
03

Tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã được thiết lập

A characteristic quality or attribute

Ví dụ