Bản dịch của từ Proper seating etiquette trong tiếng Việt
Proper seating etiquette
Phrase

Proper seating etiquette(Phrase)
prˈəʊpɐ sˈiːtɪŋ ˌɛtɪkˈɛt
ˈproʊpɝ ˈsitɪŋ ˌɛtɪˈkɛt
01
Hướng dẫn để tương tác tôn trọng trong các môi trường có chỗ ngồi chung
Guidelines to follow for respectful interaction in shared seating environments
Ví dụ
Ví dụ
03
Các quy tắc quy định hành vi khi ngồi, đặc biệt là trong những tình huống trang trọng.
Rules that dictate behavior when seated especially in formal settings
Ví dụ
