Bản dịch của từ Proper seating etiquette trong tiếng Việt

Proper seating etiquette

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proper seating etiquette(Phrase)

prˈəʊpɐ sˈiːtɪŋ ˌɛtɪkˈɛt
ˈproʊpɝ ˈsitɪŋ ˌɛtɪˈkɛt
01

Hướng dẫn để tương tác tôn trọng trong các môi trường có chỗ ngồi chung

Guidelines to follow for respectful interaction in shared seating environments

Ví dụ
02

Cách sắp xếp và sử dụng chỗ ngồi được chấp nhận trong xã hội trong một buổi tụ họp.

The socially acceptable manner of arranging and using seats during a gathering

Ví dụ
03

Các quy tắc quy định hành vi khi ngồi, đặc biệt là trong những tình huống trang trọng.

Rules that dictate behavior when seated especially in formal settings

Ví dụ