Bản dịch của từ Property adjustment order trong tiếng Việt
Property adjustment order
Noun [U/C]

Property adjustment order (Noun)
pɹˈɑpɚti ədʒˈʌstmənt ˈɔɹdɚ
pɹˈɑpɚti ədʒˈʌstmənt ˈɔɹdɚ
01
Một chỉ thị hoặc hướng dẫn liên quan đến việc sửa đổi hoặc thay đổi các đánh giá hoặc giá trị liên quan đến bất động sản.
A directive or instruction pertaining to the modification or alteration of property-related assessments or values.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Property adjustment order
Không có idiom phù hợp