Bản dịch của từ Prophet trong tiếng Việt

Prophet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prophet(Noun)

pɹˈɑfət
pɹˈɑfɪt
01

Một người được coi là người được truyền cảm hứng từ thần linh hoặc Chúa, thường là người giảng dạy, công bố ý muốn của Thiên Chúa hoặc tiên tri về các sự kiện tương lai.

A person regarded as an inspired teacher or proclaimer of the will of God.

先知,受神启示的教师或传达者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh Kitô giáo, “prophet” chỉ các sách tiên tri trong Kinh Thánh Cựu Ước — tức các sách như Isaia, Giê-rê-mi, Ê-xê-chi-ên, Đa-ni-ên và mười hai sách của các tiên tri nhỏ. Những sách này chứa lời tiên báo, cảnh cáo và sứ điệp tôn giáo từ các tiên tri.

In Christian use the books of Isaiah Jeremiah Ezekiel Daniel and the twelve minor prophets.

先知

Ví dụ
03

Người tiên tri; người dự báo tương lai hoặc người được cho là nói thay cho một vị thần, truyền đạt lời nhắn hoặc ý muốn của thần linh.

A person who predicts or speaks for a deity.

预言者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Người cổ vũ hoặc tuyên truyền cho một lý tưởng, phong trào hay một nguyên nhân nào đó; người thúc đẩy, kêu gọi người khác theo một quan điểm hoặc mục tiêu nhất định.

A person who advocates or preaches a particular cause.

倡导某种理想的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Prophet (Noun)

SingularPlural

Prophet

Prophets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ