Bản dịch của từ Prophet trong tiếng Việt
Prophet

Prophet(Noun)
Một người được coi là người được truyền cảm hứng từ thần linh hoặc Chúa, thường là người giảng dạy, công bố ý muốn của Thiên Chúa hoặc tiên tri về các sự kiện tương lai.
A person regarded as an inspired teacher or proclaimer of the will of God.
先知,受神启示的教师或传达者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh Kitô giáo, “prophet” chỉ các sách tiên tri trong Kinh Thánh Cựu Ước — tức các sách như Isaia, Giê-rê-mi, Ê-xê-chi-ên, Đa-ni-ên và mười hai sách của các tiên tri nhỏ. Những sách này chứa lời tiên báo, cảnh cáo và sứ điệp tôn giáo từ các tiên tri.
In Christian use the books of Isaiah Jeremiah Ezekiel Daniel and the twelve minor prophets.
先知
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người cổ vũ hoặc tuyên truyền cho một lý tưởng, phong trào hay một nguyên nhân nào đó; người thúc đẩy, kêu gọi người khác theo một quan điểm hoặc mục tiêu nhất định.
A person who advocates or preaches a particular cause.
倡导某种理想的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Prophet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Prophet | Prophets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prophet" có nghĩa là người được cho là có khả năng tiên tri, thường xuất hiện trong các tôn giáo lớn như Kitô giáo, Hồi giáo hay Do Thái giáo. Trong tiếng Anh, "prophet" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, dấu nhấn âm có thể thay đổi hơi khác nhau giữa hai phương ngữ. Từ này thể hiện vai trò quan trọng trong việc truyền đạt những thông điệp thiêng liêng từ Chúa hay các thế lực tối cao đến con người.
Từ "prophet" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "propheta", vốn được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "prophetes", có nghĩa là "người nói trước, người tiên tri". Trong bối cảnh tôn giáo, các tiên tri được coi là những người truyền đạt thông điệp từ thượng đế hoặc các lực lượng siêu nhiên. Ngày nay, từ này không chỉ dùng để chỉ những người tiên tri trong tôn giáo mà còn chỉ những người dự đoán hoặc dự báo các sự kiện trong tương lai, thể hiện sự phát triển của ý nghĩa từ truyền thống sang hiện đại.
Từ "prophet" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu thấy trong phần Đọc và Nói khi thảo luận về tôn giáo, triết học hoặc sự tiên đoán. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người có khả năng tiên đoán tương lai hoặc những nhân vật tôn giáo có uy tín trong văn hóa phương Tây và phương Đông, như trong các bài viết văn học, các cuộc thảo luận về tôn giáo, và trong truyền thuyết.
Họ từ
Từ "prophet" có nghĩa là người được cho là có khả năng tiên tri, thường xuất hiện trong các tôn giáo lớn như Kitô giáo, Hồi giáo hay Do Thái giáo. Trong tiếng Anh, "prophet" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về ý nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, dấu nhấn âm có thể thay đổi hơi khác nhau giữa hai phương ngữ. Từ này thể hiện vai trò quan trọng trong việc truyền đạt những thông điệp thiêng liêng từ Chúa hay các thế lực tối cao đến con người.
Từ "prophet" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "propheta", vốn được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "prophetes", có nghĩa là "người nói trước, người tiên tri". Trong bối cảnh tôn giáo, các tiên tri được coi là những người truyền đạt thông điệp từ thượng đế hoặc các lực lượng siêu nhiên. Ngày nay, từ này không chỉ dùng để chỉ những người tiên tri trong tôn giáo mà còn chỉ những người dự đoán hoặc dự báo các sự kiện trong tương lai, thể hiện sự phát triển của ý nghĩa từ truyền thống sang hiện đại.
Từ "prophet" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu thấy trong phần Đọc và Nói khi thảo luận về tôn giáo, triết học hoặc sự tiên đoán. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người có khả năng tiên đoán tương lai hoặc những nhân vật tôn giáo có uy tín trong văn hóa phương Tây và phương Đông, như trong các bài viết văn học, các cuộc thảo luận về tôn giáo, và trong truyền thuyết.
