Bản dịch của từ Proportionality trong tiếng Việt
Proportionality

Proportionality (Noun)
(danh từ, không đếm được) tính chất tỉ lệ, sự tương ứng theo tỉ lệ giữa hai hay nhiều đại lượng — nghĩa là khi một đại lượng thay đổi thì đại lượng kia thay đổi theo một tỉ lệ cố định.
(uncountable) the property of being proportional.
(danh từ, không đếm được) nguyên tắc cho rằng hành động của chính quyền phải tương xứng với mục tiêu đạt được; nghĩa là biện pháp được dùng không nên vượt quá mức cần thiết so với mức độ vấn đề (ví dụ: không nên dùng quân đội để dẹp phá hoại vặt).
(uncountable) the principle that government action ought to be proportional to the ends achieved (e.g. the military should not be deployed to stop petty vandalism)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính tỷ lệ (proportionality) là một khái niệm toán học và pháp lý chỉ ra mối quan hệ giữa hai đại lượng mà tỷ lệ của chúng giữ nguyên khi một trong số chúng thay đổi. Trong ngữ cảnh pháp lý, tính tỷ lệ thường được áp dụng để đánh giá sự hợp lý và công bằng trong các biện pháp của nhà nước đối với quyền lợi cá nhân. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt và bối cảnh pháp lý có thể khác nhau giữa hai vùng.
Họ từ
Tính tỷ lệ (proportionality) là một khái niệm toán học và pháp lý chỉ ra mối quan hệ giữa hai đại lượng mà tỷ lệ của chúng giữ nguyên khi một trong số chúng thay đổi. Trong ngữ cảnh pháp lý, tính tỷ lệ thường được áp dụng để đánh giá sự hợp lý và công bằng trong các biện pháp của nhà nước đối với quyền lợi cá nhân. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt và bối cảnh pháp lý có thể khác nhau giữa hai vùng.
