Bản dịch của từ Proprietary technique trong tiếng Việt

Proprietary technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proprietary technique(Noun)

pɹəpɹˈaɪətˌɛɹi tɛknˈik
pɹəpɹˈaɪətˌɛɹi tɛknˈik
01

Một phương pháp đặc biệt hoặc độc đáo được phát triển để tạo lợi thế thương mại.

A unique or exclusive method has been developed to gain a competitive edge.

一种为商业利益而开发的专业或独特的方法

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc quy trình do một công ty hoặc cá nhân sở hữu, thường được bảo vệ bởi bằng sáng chế hoặc thỏa thuận giữ bí mật.

This is a method or process owned by a specific company or individual, often protected by patents or confidentiality agreements.

一种由特定公司或个人拥有的方法或工艺,通常受到专利或保密协议的保护。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật độc quyền mà không dành cho công chúng ngoài chủ sở hữu của nó.

An exclusive technique is not available for public use outside of its owner.

这是一项专有技术,未向公众开放使用,只有所有者本人可以使用。

Ví dụ