Bản dịch của từ Proprio motu trong tiếng Việt

Proprio motu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proprio motu(Noun)

pɹˈoʊpɹɪoʊ mˈoʊtu
pɹˈoʊpɹɪoʊ mˈoʊtu
01

Hành động tiến hành theo sáng kiến của chính mình mà không cần sự thúc giục hay yêu cầu từ bên ngoài.

The act of taking action on one's own initiative without the need for external prompting or request.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ tiếng Latin có nghĩa là 'theo động lực của chính mình', thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý.

A Latin term meaning 'on one's own motion', often used in legal contexts.

Ví dụ
03

Một quyết định tự chủ được đưa ra bởi một cơ quan hoặc thực thể để hành động mà không bị ảnh hưởng bên ngoài.

An autonomous decision made by an authority or entity to act without outside influence.

Ví dụ