Anh - Việt

Bản dịch của từ Proprio motu trong tiếng Việt

proprio motu

Noun

proprio motu (Noun)

/pɹˈoʊpɹɪoʊ mˈoʊtu/
/pɹˈoʊpɹɪoʊ mˈoʊtu/
AI

Nghĩa 01

Một quyết định tự chủ được đưa ra bởi một cơ quan hoặc thực thể để hành động mà không bị ảnh hưởng bên ngoài.

An autonomous decision made by an authority or entity to act without outside influence.

Ví dụ
Ủy ban đã hành động proprio motu để giải quyết mối quan tâm của cộng đồng về an toàn.The committee acted proprio motu to address community concerns about safety.
Họ không hành động proprio motu; họ cần ý kiến công chúng trước.They did not act proprio motu; they needed public input first.

Nghĩa 02

Hành động tiến hành theo sáng kiến của chính mình mà không cần sự thúc giục hay yêu cầu từ bên ngoài.

The act of taking action on one's own initiative without the need for external prompting or request.

Ví dụ
Cô ấy tự tổ chức sự kiện từ thiện tháng trước cho người vô gia cư.She organized the charity event proprio motu last month for the homeless.
Họ không hành động tự ý; họ chờ chỉ dẫn từ ban quản lý.They did not act proprio motu; they waited for instructions from management.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ tiếng Latin có nghĩa là 'theo động lực của chính mình', thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý.

A Latin term meaning 'on one's own motion', often used in legal contexts.

Ví dụ
Ủy ban đã hành động proprio motu để giải quyết mối quan tâm của cộng đồng ở Springfield.The committee acted proprio motu to address community concerns in Springfield.
Hội đồng thành phố đã không hành động proprio motu về cuộc khủng hoảng nhà ở.The city council did not act proprio motu on the housing crisis.