Bản dịch của từ Proprio motu trong tiếng Việt
Proprio motu
Noun [U/C]

Proprio motu(Noun)
pɹˈoʊpɹɪoʊ mˈoʊtu
pɹˈoʊpɹɪoʊ mˈoʊtu
01
Hành động theo sáng kiến của bản thân mà không cần sự thúc giục hay yêu cầu từ bên ngoài.
Taking initiative to act on your own without needing to be pushed or asked by others.
采取行动完全出于自身的积极主动,无需外界的催促或请求。
Ví dụ
Ví dụ
