Bản dịch của từ Prospective candidate trong tiếng Việt

Prospective candidate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prospective candidate(Noun)

prəspˈɛktɪv kˈændɪdˌeɪt
prəˈspɛktɪv ˈkændəˌdeɪt
01

Một người có khả năng được chọn hoặc xem xét cho một vị trí hoặc vai trò

A person who is likely to be chosen or considered for a position or role

Ví dụ
02

Một cá nhân được mong đợi tham gia vào quá trình bầu cử hoặc lựa chọn

An individual expected to take part in an election or selection process

Ví dụ
03

Một ứng viên hoặc người được đề cử tiềm năng trong nhiều bối cảnh khác nhau như bầu cử việc làm hoặc cơ hội

A potential applicant or nominee in various contexts such as jobs elections or opportunities

Ví dụ