Anh - Việt

Bản dịch của từ Protagonist trong tiếng Việt

protagonist

Noun

protagonist (Noun)

/pɹoʊtˈægənəst/
/pɹoʊtˈægənɪst/
AI

Nghĩa 01 · Nhân vật chính — là nhân vật dẫn dắt hoặc một trong những nhân vật quan trọng nhất trong một vở kịch, bộ phim, tiểu thuyết, v.v.; thường là người mà câu chuyện xoay quanh hoặc người khán giả/độc giả quan tâm nhất.

Nhân vật chính — là nhân vật dẫn dắt hoặc một trong những nhân vật quan trọng nhất trong một vở kịch, bộ phim, tiểu thuyết, v.v.; thường là người mà câu chuyện xoay quanh hoặc người khán giả/độc giả quan tâm nhất.

The leading character or one of the major characters in a play, film, novel, etc.

Ví dụ
Nhân vật chính trong tiểu thuyết là một thám tử trẻ tên là John.The protagonist in the novel is a young detective named John.
Nhân vật chính đối mặt với nhiều thách thức trong câu chuyện.The protagonist faces many challenges in the story.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người tích cực ủng hộ hoặc đại diện cho một chủ trương, ý tưởng hoặc mục tiêu nào đó; người đi tiên phong, chủ lực trong việc cổ vũ và thúc đẩy một vấn đề.

Người tích cực ủng hộ hoặc đại diện cho một chủ trương, ý tưởng hoặc mục tiêu nào đó; người đi tiên phong, chủ lực trong việc cổ vũ và thúc đẩy một vấn đề.

An advocate or champion of a particular cause or idea.

Ví dụ
Cô ấy là một nhà ủng hộ nổi bật cho quyền phụ nữ trong xã hội.She is a prominent protagonist for women's rights in society.
Người ủng hộ chính của chiến dịch đang chiến đấu vì bảo vệ môi trường.The protagonist of the campaign is fighting for environmental protection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của protagonist (Noun)

SingularPlural

protagonist

protagonists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh