Bản dịch của từ Protection principle trong tiếng Việt

Protection principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protection principle(Noun)

prətˈɛkʃən prˈɪnsɪpəl
prəˈtɛkʃən ˈprɪnsəpəɫ
01

Một khái niệm trong luật nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ một số quyền lợi hoặc lợi ích khỏi sự xâm phạm

A concept in law that emphasizes the necessity of safeguarding certain rights or interests from infringement

Ví dụ
02

Một hướng dẫn pháp lý hoặc đạo đức quy định các biện pháp nhằm bảo vệ cá nhân hoặc nhóm khỏi những tổn hại.

A legal or ethical guideline that dictates measures to shield individuals or groups from harm

Ví dụ
03

Một quy tắc cơ bản quy định cách thức bảo vệ quyền lợi và lợi ích.

A fundamental rule that governs how rights and interests are safeguarded

Ví dụ