Bản dịch của từ Protein amount trong tiếng Việt

Protein amount

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protein amount(Phrase)

prˈəʊtɪn ˈeɪmaʊnt
ˈproʊˌtin ˈeɪˈmaʊnt
01

Trọng lượng tổng của protein trong một món ăn thường được sử dụng trong dinh dưỡng.

The total weight of protein in a food item often used in nutrition

Ví dụ
02

Lượng hoặc hàm lượng protein có trong một chất.

The quantity or measure of protein present in a substance

Ví dụ
03

Một thông số chỉ rõ lượng protein cần thiết trong chế độ ăn uống.

A specification indicating the amount of protein required in a diet

Ví dụ