Bản dịch của từ Protein analysis trong tiếng Việt

Protein analysis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protein analysis(Phrase)

prˈəʊtɪn ˈænɐlˌɪsɪs
ˈproʊˌtin ˈænəˌɫɪsɪs
01

Một nghiên cứu hệ thống về protein thường sử dụng các phương pháp như sắc ký và khối phổ.

A systematic study of proteins typically using methods such as chromatography and mass spectrometry

Ví dụ
02

Khám phá protein để hiểu về cấu trúc và chức năng của chúng.

The examination of proteins to understand their structure and function

Ví dụ
03

Phân tích nhằm xác định và định lượng các thành phần protein trong một mẫu.

Analysis aimed at identifying and quantifying protein components in a sample

Ví dụ