Bản dịch của từ Protein-based snacks trong tiếng Việt

Protein-based snacks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protein-based snacks(Phrase)

prˈəʊtɪnbˌeɪsd snˈæks
ˈproʊtɪnˈbeɪzd ˈsnæks
01

Đồ ăn vặt chủ yếu làm từ protein thường được xem như một lựa chọn lành mạnh hơn so với các loại snack truyền thống.

Protein-based snacks are often chosen as a healthy alternative to traditional junk food.

主要由蛋白质制成的零食,通常被视为传统零食的健康替代选择。

Ví dụ
02

Các loại thực phẩm có thể ăn được cung cấp lượng protein cao và thường được tiêu thụ để lấy năng lượng giữa các bữa ăn.

Edible dishes provide a high amount of protein and are usually consumed to boost energy between meals.

这些可以食用的菜肴富含蛋白质,常被用来补充能量,作为餐间的小点。

Ví dụ
03

Các loại thực phẩm giàu protein, dễ ăn và phù hợp để tiêu thụ nhanh chóng, cung cấp dinh dưỡng thiết yếu.

Protein-rich foods are designed for quick consumption and to provide nutritional benefits.

高蛋白食品旨在快速食用,以提供丰富的营养。

Ví dụ