Bản dịch của từ Protractor trong tiếng Việt

Protractor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protractor(Noun)

pɹətɹˈæktəɹ
pɹətɹˈæktəɹ
01

(Giải nghĩa y học) Một cơ có chức năng đưa một phần cơ thể ra xa trục trung tâm, tức là làm duỗi hoặc đẩy phần đó ra phía trước/ra ngoài (tương phản với cơ co lại).

A muscle serving to extend a part of the body.

伸展肌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ để đo góc, thường có hình bán nguyệt phẳng và đánh dấu độ theo mép cong (thường dùng trong toán học và vẽ kỹ thuật).

An instrument for measuring angles typically in the form of a flat semicircle marked with degrees along the curved edge.

测量角度的工具,通常是一个标有度数的半圆形平面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ