Bản dịch của từ Protractor trong tiếng Việt

Protractor

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protractor (Noun Countable)

prətrˈæktɐ
ˈprɑˌtræktɝ
01

Dụng cụ phẳng thường có dạng nửa hình tròn hoặc hình tròn, có vạch chia độ, dùng để đo hoặc vẽ góc.

A flat tool usually semicircular or circular and marked with degrees used for measuring or drawing angles

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa