Bản dịch của từ Provide for your family trong tiếng Việt

Provide for your family

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provide for your family(Verb)

pɹəvˈaɪd fˈɔɹ jˈɔɹ fˈæməli
pɹəvˈaɪd fˈɔɹ jˈɔɹ fˈæməli
01

Cung cấp hoặc làm cho sẵn có điều gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

To supply or make available something needed or wanted.

提供 - 供给或使可得所需或期望的事物

Ví dụ
02

Để chuẩn bị hoặc sắp xếp cho một nhu cầu hoặc yêu cầu trong tương lai.

To prepare or arrange for a future need or requirement.

为...做准备 - 为未来需求或要求做好安排

Ví dụ
03

Để chăm sóc và hỗ trợ một gia đình về tài chính hoặc cảm xúc.

To take care of and support a family financially or emotionally.

供养家庭 - 为家人提供经济或情感上的支持和照顾

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh