Bản dịch của từ Psychocentric trong tiếng Việt
Psychocentric

Psychocentric (Adjective)
Mô tả một du khách có xu hướng tránh mạo hiểm, thích những điều quen thuộc và tự kiềm chế; không thích khám phá hoặc phiêu lưu.
Psychology tourism Of a tourist tending to avoid adventures and risks preferring the familiar selfinhibiting.
Thuộc về tư tưởng/triết lý coi tâm trí hoặc tinh thần là trung tâm, chú trọng vào tinh thần hơn cơ thể.
Philosophy Primarily focused on the mind or spirit especially as opposed to the body.
Psychocentric (Noun)
Một khách du lịch có xu hướng tránh mạo hiểm và phiêu lưu, thích những trải nghiệm quen thuộc, an toàn và mang tính thoải mái hơn là khám phá điều mới lạ.
Psychology tourism A tourist who tends to avoid adventures and risks preferring the familiar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "psychocentric" được sử dụng để chỉ một quan điểm hoặc cách tiếp cận tập trung vào tâm lý hoặc cá nhân, nơi mà tâm trí con người là trung tâm của sự nhận thức và hành động. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này có thể liên quan đến các lý thuyết nhấn mạnh đến vai trò của cảm xúc và suy nghĩ trong việc hình thành hành vi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh – Mỹ trong phiên bản của từ này; tuy nhiên, có thể có sự khác nhau trong cách sử dụng ngữ cảnh trong từng khu vực.
Từ "psychocentric" được sử dụng để chỉ một quan điểm hoặc cách tiếp cận tập trung vào tâm lý hoặc cá nhân, nơi mà tâm trí con người là trung tâm của sự nhận thức và hành động. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này có thể liên quan đến các lý thuyết nhấn mạnh đến vai trò của cảm xúc và suy nghĩ trong việc hình thành hành vi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh – Mỹ trong phiên bản của từ này; tuy nhiên, có thể có sự khác nhau trong cách sử dụng ngữ cảnh trong từng khu vực.
