Anh - Việt

Bản dịch của từ Psychometric test trong tiếng Việt

psychometric test

Noun

psychometric test (Noun)

/sˌaɪkəmˈɛtɹɨk tˈɛst/
/sˌaɪkəmˈɛtɹɨk tˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Một đánh giá đánh giá chức năng nhận thức và cảm xúc thông qua nhiều kỹ thuật đo lường khác nhau.

An assessment that evaluates cognitive and emotional functioning through various measurement techniques

Ví dụ
Bài kiểm tra tâm lý đã tiết lộ điểm mạnh của Sarah về trí tuệ cảm xúc.The psychometric test revealed Sarah's strengths in emotional intelligence.
Nhiều sinh viên không hiểu mục đích của bài kiểm tra tâm lý trong đánh giá.Many students do not understand the psychometric test's purpose in assessments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bài kiểm tra chuẩn hóa đo lường các thuộc tính tâm lý như trí thông minh, tính cách và khả năng tinh thần.

A standardized test that measures psychological attributes such as intelligence personality and mental abilities

Ví dụ
Bài kiểm tra tâm lý đã tiết lộ kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề của John.The psychometric test revealed John's strong analytical and problem-solving skills.
Nhiều sinh viên không hiểu tầm quan trọng của bài kiểm tra tâm lý.Many students do not understand the importance of the psychometric test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một công cụ được sử dụng trong tâm lý học để đo lường và định lượng khách quan các khả năng và hành vi tinh thần.

A tool used in psychology to objectively measure and quantify mental capabilities and behaviors

Ví dụ
Bài kiểm tra tâm lý giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của học sinh.The psychometric test helped identify students' strengths and weaknesses in school.
Bài kiểm tra tâm lý không phải lúc nào cũng phản ánh đúng khả năng của một người.Psychometric tests do not always accurately reflect a person's true abilities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa