Bản dịch của từ Public access trong tiếng Việt

Public access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public access(Noun)

pˈʌblɨk ˈæksˌɛs
pˈʌblɨk ˈæksˌɛs
01

Quyền cho công chúng truy cập thông tin, cơ sở, hoặc tài nguyên nhất định.

The right for the public to access certain information, facilities, or resources.

公共获取权 - 公众获得查阅或使用某些信息、设施或资源的权利

Ví dụ
02

Một hệ thống cho phép cá nhân sử dụng các cơ sở hoặc khu vực công cộng mà không bị hạn chế.

A system that allows individuals to utilize public facilities or areas without restrictions.

公共使用权 - 指允许个人无限制利用公共设施或区域的制度

Ví dụ
03

Khả năng tiếp cận và sử dụng thông tin công cộng, đặc biệt trong bối cảnh tài nguyên của chính phủ hoặc cộng đồng.

The ability to obtain and use public information, particularly in the context of government or community resources.

公共获取权 - 获取和使用公众信息的权利,尤其指政府或社区资源方面的信息

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh