Bản dịch của từ Puffed sleeves trong tiếng Việt

Puffed sleeves

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffed sleeves(Phrase)

pˈʌft slˈiːvz
ˈpəft ˈsɫivz
01

Có thể thấy trong nhiều trang phục khác nhau, bao gồm váy, áo blouse và trang phục biểu diễn.

Can be seen in various garments including dresses blouses and costumes

Ví dụ
02

Thường được liên kết với trang phục cổ điển hoặc thời trang hiện đại, tạo ra một hiệu ứng đầy ấn tượng.

Often associated with historical or fashionforward clothing adding a dramatic effect

Ví dụ
03

Một kiểu tay áo phồng phì ở vai, thu hẹp dần về phía cổ tay.

A style of sleeves that are voluminous and ballooned at the shoulder tapering to a narrow cuff

Ví dụ