Bản dịch của từ Pumpkin trong tiếng Việt
Pumpkin

Pumpkin (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cây thuộc họ bầu bí, có dây leo và lá lớn chia thuỳ, sinh trưởng ở vùng ấm của châu Mỹ và cho quả lớn gọi là bí đỏ/bí ngô, thường dùng làm thực phẩm hoặc trang trí.
The plant of the gourd family that produces pumpkins having tendrils and large lobed leaves and native to warm regions of America.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pumpkin" chỉ loại bí ngô, một loại quả thuộc họ Cucurbitaceae. Quả này thường có màu cam, hình tròn và có thể được sử dụng trong nấu ăn, chế biến món ăn truyền thống, đặc biệt là trong dịp lễ Halloween và Tạ ơn ở Bắc Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với giọng nói Mỹ thường nặng âm hơn, sử dụng âm "ʌ". Thực phẩm từ bí ngô cũng đặc trưng cho văn hóa ẩm thực của các nước khác nhau và được coi là biểu tượng của mùa thu.
Từ "pumpkin" chỉ loại bí ngô, một loại quả thuộc họ Cucurbitaceae. Quả này thường có màu cam, hình tròn và có thể được sử dụng trong nấu ăn, chế biến món ăn truyền thống, đặc biệt là trong dịp lễ Halloween và Tạ ơn ở Bắc Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với giọng nói Mỹ thường nặng âm hơn, sử dụng âm "ʌ". Thực phẩm từ bí ngô cũng đặc trưng cho văn hóa ẩm thực của các nước khác nhau và được coi là biểu tượng của mùa thu.
