ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Puncture
Lỗ thủng nhỏ trên săm hoặc lốp (xe), khiến khí trong săm/lốp bị thoát ra và làm xẹp lốp.
A small hole in a tyre resulting in an escape of air.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm sụt giảm đột ngột tinh thần, cảm xúc hoặc không khí (ví dụ làm cho ai đó mất hứng, mất vui ngay lập tức).
Cause a sudden collapse of mood or feeling.
Gây một lỗ nhỏ hoặc thủng trên bề mặt của vật gì đó (thường do vật nhọn), làm cho vật đó bị rò rỉ hoặc hư hỏng một phần.
Make a puncture in something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/puncture/