punctures
punctures (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của punctures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
puncture | punctures |
punctures (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của punctures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | puncture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | punctured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | punctured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | punctures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | puncturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "punctures" là danh từ số nhiều, chỉ những vết thủng hoặc lỗ bị đâm thủng, thường liên quan đến bề mặt của các vật liệu như lốp xe hoặc da. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm "u" nhiều hơn, trong khi người Mỹ có thể lên giọng trên âm "pun". Từ này cũng có thể được dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ những vết thương nhỏ do vật sắc nhọn gây ra.