Bản dịch của từ Pundit trong tiếng Việt
Pundit
Noun [U/C]

Pundit(Noun)
pˈʌndɪt
ˈpəndɪt
01
Một nhà báo hoặc nhà bình luận cung cấp phân tích về các sự kiện hiện tại
A journalist or commentator providing analysis on current events
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuyên gia trong một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể thường được mời đưa ra ý kiến về chủ đề hoặc lĩnh vực đó trước công chúng
An expert in a particular subject or field who is frequently called upon to give opinions about it to the public
Ví dụ
