Bản dịch của từ Pure play trong tiếng Việt

Pure play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure play(Noun)

pjˈʊɹ plˈeɪ
pjˈʊɹ plˈeɪ
01

Một doanh nghiệp chỉ tập trung vào một loại sản phẩm hoặc dịch vụ mà không đa dạng hóa.

A business that focuses on a specific type of product or service without diversification.

Ví dụ
02

Một công ty chuyên về một phân khúc thị trường hoặc ngành cụ thể.

A company that specializes in a particular market or industry segment.

Ví dụ
03

Trong tài chính, một khoản đầu tư chỉ tập trung vào một công ty hoặc lĩnh vực duy nhất.

In finance, an investment that is focused solely on a single company or sector.

Ví dụ