Bản dịch của từ Purple gem trong tiếng Việt

Purple gem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purple gem(Noun)

pˈɜːpəl ɡˈɛm
ˈpɝpəɫ ˈɡɛm
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong ngành trang sức để mô tả những viên đá như thạch anh tím.

A term often used in jewelry to describe stones like amethyst

Ví dụ
02

Một viên ngọc màu tím quý giá, được trân trọng vì vẻ đẹp và sự hiếm có của nó.

A gem of a purple color valued for its beauty and rarity

Ví dụ
03

Một biểu thức ẩn dụ chỉ về điều gì đó quý giá hoặc được trân trọng.

A metaphorical expression referring to something cherished or prized

Ví dụ