Bản dịch của từ Purple gem trong tiếng Việt
Purple gem
Noun [U/C]

Purple gem(Noun)
pˈɜːpəl ɡˈɛm
ˈpɝpəɫ ˈɡɛm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một biểu thức ẩn dụ chỉ về điều gì đó quý giá hoặc được trân trọng.
A metaphorical expression referring to something cherished or prized
Ví dụ
