Bản dịch của từ Purple heart trong tiếng Việt

Purple heart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purple heart(Noun)

pˈɝɹpl hɑɹt
pˈɝɹpl hɑɹt
01

Một viên amphetamine hình trái tim màu tím.

A purple heartshaped amphetamine tablet.

Ví dụ
02

Một cây lớn trong rừng mưa nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ, có gỗ màu nâu tía sẫm và chuyển sang màu đen khi tiếp xúc với nước.

A large tree of the rainforests of Central and South America with dark purplishbrown timber which blackens on contact with water.

Ví dụ
03

(ở Mỹ) vật trang trí dành cho các thành viên của lực lượng vũ trang bị thương hoặc tử trận, được thành lập vào năm 1782 và được tái lập vào năm 1932.

In the US a decoration for members of the armed forces wounded or killed in action established in 1782 and reestablished in 1932.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh