Bản dịch của từ Putting in trong tiếng Việt
Putting in
Phrase

Putting in(Phrase)
pˈʌtɪŋ ˈɪn
ˈpətɪŋ ˈɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình đóng góp hoặc đầu tư tài nguyên hoặc nỗ lực.
The process of contributing or investing resources or effort
Ví dụ
Putting in

Quá trình đóng góp hoặc đầu tư tài nguyên hoặc nỗ lực.
The process of contributing or investing resources or effort