Bản dịch của từ Quantum field trong tiếng Việt
Quantum field
Noun [U/C]

Quantum field(Noun)
kwˈɒntəm fˈiːld
ˈkwɑntəm ˈfiɫd
Ví dụ
02
Một khái niệm lý thuyết trong vật lý mô tả các lực cơ bản của tự nhiên phát sinh từ các trường chứ không phải từ các hạt.
A theoretical construct in physics that describes the fundamental forces of nature as arising from fields rather than particles
Ví dụ
