Bản dịch của từ Quantum field trong tiếng Việt

Quantum field

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantum field(Noun)

kwˈɒntəm fˈiːld
ˈkwɑntəm ˈfiɫd
01

Một loại lĩnh vực mà lý thuyết trường lượng tử áp dụng, đặc biệt trong lĩnh vực vật lý hạt và vũ trụ học.

A type of field in which quantum field theory applies particularly within the realms of particle physics and cosmology

Ví dụ
02

Một khái niệm lý thuyết trong vật lý mô tả các lực cơ bản của tự nhiên phát sinh từ các trường chứ không phải từ các hạt.

A theoretical construct in physics that describes the fundamental forces of nature as arising from fields rather than particles

Ví dụ
03

Khung lý thuyết lượng tử kết hợp các khái niệm của lý thuyết lượng tử và lý thuyết trường.

The framework for quantum mechanics that merges the concepts of quantum theory and field theory

Ví dụ