Bản dịch của từ Quartermaster trong tiếng Việt
Quartermaster

Quartermaster(Noun)
Trong quân đội, "quartermaster" là sĩ quan (thường được phong từ trong hàng ngũ) phụ trách quản lý doanh trại, bố trí trại đóng quân và lo liệu vật tư, hậu cần (như thực phẩm, trang bị, nơi ăn ở).
A regimental officer usually commissioned from the ranks responsible for administering barracks laying out the camp and looking after supplies.
Một hạ sĩ quan hải quân phụ trách điều khiển hướng đi của tàu và tín hiệu liên lạc (ví dụ cờ hiệu, phát tín hiệu).
A naval petty officer with particular responsibility for steering and signals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quartermaster" có nguồn gốc từ tiếng Đức, chỉ người phụ trách về cung cấp, quản lý và phân phối tài sản, đặc biệt là trong quân đội. Từ này thường được sử dụng để chỉ một chức vụ trong các lực lượng vũ trang, nơi người đảm nhiệm hợp tác với các đơn vị khác để đảm bảo rằng quân lính có đủ lương thực, trang thiết bị và vật tư cần thiết. Một số biến thể của từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa nhưng cách phát âm có thể khác nhau trong một số khu vực.
Từ "quartermaster" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "quartarius", có nghĩa là "một phần tư", kết hợp với "mater" nghĩa là "người mẹ". Trong quân đội, một quartermaster là người đảm bảo cung cấp và quản lý nguồn lực, thiết bị và lương thực cho binh lính. Chức vị này xuất hiện từ thế kỷ 15, phản ánh vai trò quan trọng trong việc duy trì tổ chức và sự hiệu quả trong các hoạt động quân sự. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ ngữ và chức năng hiện tại cho thấy tầm quan trọng của việc cung cấp và hỗ trợ.
Từ "quartermaster" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến lĩnh vực quân sự và logistics. Trong bối cảnh quân đội, "quartermaster" được sử dụng để chỉ người phụ trách cung cấp vật tư, trang thiết bị cho đơn vị. Ngoài ra, từ này cũng có thể được áp dụng trong các tình huống quản lý kho bãi hoặc cung ứng hàng hóa trong môi trường thương mại.
Từ "quartermaster" có nguồn gốc từ tiếng Đức, chỉ người phụ trách về cung cấp, quản lý và phân phối tài sản, đặc biệt là trong quân đội. Từ này thường được sử dụng để chỉ một chức vụ trong các lực lượng vũ trang, nơi người đảm nhiệm hợp tác với các đơn vị khác để đảm bảo rằng quân lính có đủ lương thực, trang thiết bị và vật tư cần thiết. Một số biến thể của từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa nhưng cách phát âm có thể khác nhau trong một số khu vực.
Từ "quartermaster" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "quartarius", có nghĩa là "một phần tư", kết hợp với "mater" nghĩa là "người mẹ". Trong quân đội, một quartermaster là người đảm bảo cung cấp và quản lý nguồn lực, thiết bị và lương thực cho binh lính. Chức vị này xuất hiện từ thế kỷ 15, phản ánh vai trò quan trọng trong việc duy trì tổ chức và sự hiệu quả trong các hoạt động quân sự. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ ngữ và chức năng hiện tại cho thấy tầm quan trọng của việc cung cấp và hỗ trợ.
Từ "quartermaster" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến lĩnh vực quân sự và logistics. Trong bối cảnh quân đội, "quartermaster" được sử dụng để chỉ người phụ trách cung cấp vật tư, trang thiết bị cho đơn vị. Ngoài ra, từ này cũng có thể được áp dụng trong các tình huống quản lý kho bãi hoặc cung ứng hàng hóa trong môi trường thương mại.
