Bản dịch của từ Quick flyer trong tiếng Việt
Quick flyer
Noun [U/C]

Quick flyer(Noun)
kwˈɪk flˈaɪɐ
ˈkwɪk ˈfɫaɪɝ
01
Một thông báo hay chú ý ngắn gọn và không chính thức.
An informal or brief announcement or notice
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người bay, đặc biệt là một phi công lái máy bay.
A person who flies especially an aircraft
Ví dụ
