Bản dịch của từ Quick flyer trong tiếng Việt

Quick flyer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick flyer(Noun)

kwˈɪk flˈaɪɐ
ˈkwɪk ˈfɫaɪɝ
01

Một người bay, đặc biệt là một phi công lái máy bay.

A person who flies especially an aircraft

Ví dụ
02

Một loại tài liệu quảng cáo thường được phát hành ở những nơi công cộng hoặc được dán ở những vị trí chiến lược.

A type of advertising material that is typically distributed in public places or posted in strategic locations

Ví dụ
03

Một thông báo hay chú ý ngắn gọn và không chính thức.

An informal or brief announcement or notice

Ví dụ