Bản dịch của từ Quick succession trong tiếng Việt

Quick succession

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick succession(Phrase)

kwˈɪk səksˈɛʃən
ˈkwɪk səkˈsɛʃən
01

Trạng thái lần lượt theo thời gian hoặc thứ tự

The state of being successive in time or order

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình theo dõi một cái gì đó một cách nhanh chóng.

The act or process of following something quickly in order

Ví dụ
03

Một chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp mà không bị gián đoạn.

A series of events happening one after another without interruption

Ví dụ