Bản dịch của từ Quiet kids trong tiếng Việt

Quiet kids

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet kids(Phrase)

kwˈaɪət kˈɪdz
ˈkwit ˈkɪdz
01

Một mô tả về những đứa trẻ bình tĩnh và không ồn ào.

A description of children who are calm and not noisy

Ví dụ
02

Trẻ em ít hoặc không có hành vi gây rối

Kids who exhibit little to no disruptive behavior

Ví dụ
03

Những đứa trẻ thích tham gia vào các hoạt động một cách yên tĩnh hơn là ồn ào.

Children who prefer to engage in activities quietly rather than loudly

Ví dụ