Anh - Việt
quivered
Verb
quivered (Verb)
/kwˈɪvəd/
/ˈkwɪvɝd/
AI
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, giọng của Maya run lên khi nói về bắt nạt trên mạng.During the debate, Maya's voice quivered when discussing online bullying.
Giọng của Daniel không bao giờ run lên trong cuộc tranh luận về chính sách xã hội.Daniel's voice never quivered during the social policy debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi nghe phán quyết, giọng Mia run lên trong cuộc tranh luận.After Mia heard the verdict, her voice quivered during the debate.
Giọng Daniel không hề run trong cuộc biểu tình vì khí hậu năm 2024.Daniel's voice never quivered during the 2024 climate protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc biểu tình, giọng Maya run rẩy trong bài phát biểu về bình đẳng.At the protest, Maya's voice quivered during her IELTS speech on equality.
Trong bài phát biểu về mạng xã hội và nạn bắt nạt, hai bàn tay Omar không hề run rẩy.Omar's hands never quivered during his social media speech about bullying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa