Bản dịch của từ Quaver trong tiếng Việt
Quaver

Quaver(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nhạc, “quaver” là nốt móc đen, tức là nốt có giá trị bằng một phần tám của nốt tròn (semibreve) hoặc bằng nửa nốt trắng (crotchet). Trên khuông nhạc thường được ký hiệu bằng một chấm đen kèm theo thân có móc.
A note having the time value of an eighth of a semibreve or half a crotchet represented by a large dot with a hooked stem.
八分音符
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quaver" có nghĩa là phát ra âm thanh run rẩy hoặc giọng nói yếu ớt, thường được dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc hồi hộp. Trong âm nhạc, nó chỉ nốt nhạc có độ dài bằng một phần tám của một nốt đen. Phiên bản British English sử dụng "quaver" để chỉ cả hai ý nghĩa âm thanh và âm nhạc, trong khi American English thường chỉ nhấn mạnh nghĩa âm thanh hơn. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này thường thể hiện ở trọng âm và âm điệu khi phát âm.
Từ "quaver" xuất phát từ tiếng Latinh "quavering", mang ý nghĩa là "run rẩy" hoặc "rung động". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng lần đầu tiên vào thế kỷ 17, chủ yếu để chỉ âm thanh dao động, thường liên quan đến giọng nói hoặc nhạc cụ. Ngày nay, "quaver" không chỉ diễn tả một âm thanh có tính chất rung rẩy mà còn có thể chỉ sự lo âu hoặc thiếu tự tin trong giao tiếp, thể hiện sự kết nối giữa âm thanh và cảm xúc con người.
Từ "quaver" xuất hiện tương đối ít trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được ghi nhận trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến việc nói hoặc hát với âm thanh run rẩy. Trong ngữ cảnh khác, "quaver" thường được sử dụng để miêu tả âm điệu giọng nói, đặc biệt khi diễn đạt sự lo lắng hoặc không chắc chắn. Từ này cũng có thể liên quan đến âm nhạc, thể hiện kỹ thuật biểu diễn đặc biệt của nhạc cụ hoặc giọng nói.
Họ từ
Từ "quaver" có nghĩa là phát ra âm thanh run rẩy hoặc giọng nói yếu ớt, thường được dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc hồi hộp. Trong âm nhạc, nó chỉ nốt nhạc có độ dài bằng một phần tám của một nốt đen. Phiên bản British English sử dụng "quaver" để chỉ cả hai ý nghĩa âm thanh và âm nhạc, trong khi American English thường chỉ nhấn mạnh nghĩa âm thanh hơn. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này thường thể hiện ở trọng âm và âm điệu khi phát âm.
Từ "quaver" xuất phát từ tiếng Latinh "quavering", mang ý nghĩa là "run rẩy" hoặc "rung động". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng lần đầu tiên vào thế kỷ 17, chủ yếu để chỉ âm thanh dao động, thường liên quan đến giọng nói hoặc nhạc cụ. Ngày nay, "quaver" không chỉ diễn tả một âm thanh có tính chất rung rẩy mà còn có thể chỉ sự lo âu hoặc thiếu tự tin trong giao tiếp, thể hiện sự kết nối giữa âm thanh và cảm xúc con người.
Từ "quaver" xuất hiện tương đối ít trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được ghi nhận trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến việc nói hoặc hát với âm thanh run rẩy. Trong ngữ cảnh khác, "quaver" thường được sử dụng để miêu tả âm điệu giọng nói, đặc biệt khi diễn đạt sự lo lắng hoặc không chắc chắn. Từ này cũng có thể liên quan đến âm nhạc, thể hiện kỹ thuật biểu diễn đặc biệt của nhạc cụ hoặc giọng nói.
