Anh - Việt

Bản dịch của từ Quaver trong tiếng Việt

quaver

NounVerb

quaver (Noun)

/kwˈeɪvəɹ/
/kwˈeɪvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một tiếng run hoặc giọng nói run rẩy, khi giọng nói của người nói có độ rung hoặc run vì cảm xúc, lo lắng hoặc sợ hãi.

A shake or tremble in a persons voice.

Ví dụ
Giọng nói của cô ấy có sự rung rẩy khi nói về tuổi thơ.Her voice had a quaver when she spoke about her childhood.
Anh ấy không có sự rung rẩy nào trong sự kiện nói trước công chúng.He did not show any quaver during the public speaking event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong nhạc, “quaver” là nốt móc đen, tức là nốt có giá trị bằng một phần tám của nốt tròn (semibreve) hoặc bằng nửa nốt trắng (crotchet). Trên khuông nhạc thường được ký hiệu bằng một chấm đen kèm theo thân có móc.

A note having the time value of an eighth of a semibreve or half a crotchet represented by a large dot with a hooked stem.

Ví dụ
Nhạc sĩ đã chơi một quaver trong buổi hòa nhạc cộng đồng thứ Bảy vừa qua.The musician played a quaver during the community concert last Saturday.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của một quaver trong âm nhạc.Many people do not recognize the importance of a quaver in music.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

quaver (Verb)

/kwˈeɪvəɹ/
/kwˈeɪvəɹ/
AI

Nghĩa 01

(về giọng nói) run, khàn khe hoặc rung khi nói, thường do hồi hộp, lo lắng hoặc xúc động mạnh.

of a persons voice shake or tremble in speaking typically through nervousness or emotion.

Ví dụ
Giọng nói của cô ấy bắt đầu run rẩy trong bài phát biểu cảm xúc.Her voice began to quaver during the emotional speech at the event.
Anh ấy không run rẩy khi thảo luận về quan điểm xã hội của mình.He did not quaver when discussing his views on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh