Bản dịch của từ Quaver trong tiếng Việt
Quaver

Quaver (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nhạc, “quaver” là nốt móc đen, tức là nốt có giá trị bằng một phần tám của nốt tròn (semibreve) hoặc bằng nửa nốt trắng (crotchet). Trên khuông nhạc thường được ký hiệu bằng một chấm đen kèm theo thân có móc.
A note having the time value of an eighth of a semibreve or half a crotchet represented by a large dot with a hooked stem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quaver" có nghĩa là phát ra âm thanh run rẩy hoặc giọng nói yếu ớt, thường được dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc hồi hộp. Trong âm nhạc, nó chỉ nốt nhạc có độ dài bằng một phần tám của một nốt đen. Phiên bản British English sử dụng "quaver" để chỉ cả hai ý nghĩa âm thanh và âm nhạc, trong khi American English thường chỉ nhấn mạnh nghĩa âm thanh hơn. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này thường thể hiện ở trọng âm và âm điệu khi phát âm.
Họ từ
Từ "quaver" có nghĩa là phát ra âm thanh run rẩy hoặc giọng nói yếu ớt, thường được dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc hồi hộp. Trong âm nhạc, nó chỉ nốt nhạc có độ dài bằng một phần tám của một nốt đen. Phiên bản British English sử dụng "quaver" để chỉ cả hai ý nghĩa âm thanh và âm nhạc, trong khi American English thường chỉ nhấn mạnh nghĩa âm thanh hơn. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này thường thể hiện ở trọng âm và âm điệu khi phát âm.
