Anh - Việt

Bản dịch của từ Crotchet trong tiếng Việt

crotchet

Noun

crotchet (Noun)

/kɹˈɑtʃɪt/
/kɹˈɑtʃɪt/
AI

Nghĩa 01

Một niềm tin, ý nghĩ hoặc quan niệm kỳ quặc, vô lý hoặc không có căn cứ; ý thích cá nhân khó giải thích.

A perverse or unfounded belief or notion.

Ví dụ
Nhiều người có niềm tin sai lầm rằng mạng xã hội gây hại cho mối quan hệ.Many people hold the crotchet that social media harms relationships.
Cô ấy không tin vào niềm tin sai lầm rằng vaccine gây ra tự kỷ.She does not believe in the crotchet about vaccines causing autism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong nhạc học, "crotchet" là nốt có giá trị bằng một phần tư của nốt trắng (semibreve) hoặc bằng nửa nốt trắng ngắn (minim); trên bản nhạc nó được ký hiệu bằng một đầu tròn đặc (chấm đen) kèm theo thân nốt.

A note having the time value of a quarter of a semibreve or half a minim represented by a large solid dot with a plain stem.

Ví dụ
Ban nhạc đã chơi một nốt crotchet trong lễ hội cộng đồng thứ Bảy vừa qua.The band played a crotchet during the community festival last Saturday.
Họ không hiểu nốt crotchet trong nhịp điệu của bài hát.They did not understand the crotchet in the song's rhythm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh