Bản dịch của từ Minim trong tiếng Việt

Minim

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minim (Noun)

mˈɪnəm
mˈɪnəm
01

Một đơn vị đo thể tích rất nhỏ, bằng một phần sáu mươi của một drachm lỏng (khoảng một giọt chất lỏng). Thường dùng trong dược phẩm hoặc pha chế thuốc.

One sixtieth of a fluid drachm, about one drop of liquid.

Ví dụ
02

Một đồng tiền nhỏ bằng đồng hoặc bạc thời La Mã cổ đại.

A small bronze or silver ancient Roman coin.

Ví dụ
03

Trong âm nhạc, "minim" là nốt nhạc có giá trị bằng hai nốt đen (tức bằng nửa nốt trắng), thường được ký hiệu bằng một vòng tròn rỗng có thân (đũa).

A note having the time value of two crotchets or half a semibreve, represented by a ring with a stem.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong nghệ thuật chữ (thư pháp hoặc chữ in), 'minim' là nét thẳng đứng ngắn, thường thấy trong các chữ như i, m, n, u — tức là một đoạn nét dựng nhỏ tạo thành phần cơ bản của những chữ ấy.

(in calligraphy) a short vertical stroke, as in the letters i, m, n, u.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh