Bản dịch của từ Quota trong tiếng Việt
Quota
Noun [U/C]

Quota(Noun)
kwˈəʊtɐ
ˈkwoʊtə
Ví dụ
02
Phần cố định hoặc tỷ lệ phần trăm của một thứ gì đó mà một người hoặc nhóm được quyền nhận hoặc bắt buộc phải đóng góp
A fixed portion or a certain percentage that an individual or group has the right to receive or is obliged to contribute.
这是个人或团队有权接受或有义务承担的某个固定部分或比例。
Ví dụ
