Bản dịch của từ Race baiting trong tiếng Việt
Race baiting

Race baiting (Noun)
Hành động hoặc việc cố ý nhấn mạnh tới đặc điểm chủng tộc của một nhóm người nhằm kích động phản ứng, thường là phản ứng tiêu cực hoặc gây thù hằn.
The action or practice of emphasizing the racial identity of a group of people to provoke a reaction, especially negative or inflammatory.
Race baiting (Verb)
Cố ý kích động, câu giờ hoặc kích động thù hằn dựa trên chủng tộc; dùng lời nói hoặc hành động để kích thích sự phân biệt hoặc xung đột chủng tộc.
Engage in race baiting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Race baiting (kích động chủng tộc) đề cập đến hành động sử dụng vấn đề chủng tộc nhằm mục đích kích thích tranh cãi hoặc gây phản ứng trong xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, chính trị và các cuộc thảo luận công cộng, nơi mà một cá nhân hoặc nhóm sử dụng chủ đề chủng tộc để thu hút sự chú ý hoặc tạo ra xung đột. Mặc dù không có sự khác biệt cụ thể giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm hay viết, nhưng sự phổ biến của thuật ngữ này có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hoá và chính trị của mỗi khu vực.
Race baiting (kích động chủng tộc) đề cập đến hành động sử dụng vấn đề chủng tộc nhằm mục đích kích thích tranh cãi hoặc gây phản ứng trong xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, chính trị và các cuộc thảo luận công cộng, nơi mà một cá nhân hoặc nhóm sử dụng chủ đề chủng tộc để thu hút sự chú ý hoặc tạo ra xung đột. Mặc dù không có sự khác biệt cụ thể giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm hay viết, nhưng sự phổ biến của thuật ngữ này có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hoá và chính trị của mỗi khu vực.
