Bản dịch của từ Race baiting trong tiếng Việt

Race baiting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Race baiting(Noun)

ɹˈeɪsbˌeɪtɨŋ
ɹˈeɪsbˌeɪtɨŋ
01

Hành động hoặc việc cố ý nhấn mạnh tới đặc điểm chủng tộc của một nhóm người nhằm kích động phản ứng, thường là phản ứng tiêu cực hoặc gây thù hằn.

The action or practice of emphasizing the racial identity of a group of people to provoke a reaction, especially negative or inflammatory.

激发种族矛盾的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Race baiting(Verb)

ɹˈeɪsbˌeɪtɨŋ
ɹˈeɪsbˌeɪtɨŋ
01

Cố ý kích động, câu giờ hoặc kích động thù hằn dựa trên chủng tộc; dùng lời nói hoặc hành động để kích thích sự phân biệt hoặc xung đột chủng tộc.

Engage in race baiting.

煽动种族仇恨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh