Anh - Việt

Bản dịch của từ Rachischisis trong tiếng Việt

rachischisis

Noun

rachischisis (Noun)

/ɹˈeɪtʃɨʃˌɪsɨz/
/ɹˈeɪtʃɨʃˌɪsɨz/
AI

Nghĩa 01

Một khiếm khuyết bẩm sinh trong đó cột sống bị tách ra hoặc mở ra.

A congenital defect in which the spinal column is split or open.

Ví dụ
Con trai của John bị rách cột sống, một dị tật bẩm sinh.John's son has rachischisis, a congenital defect in the backbone.
Cộng đồng của họ không có đủ nguồn lực cho bệnh nhân rách cột sống.Their community does not have resources for rachischisis patients.

Nghĩa 02

Một dạng của spina bifida trong đó ống thần kinh không đóng lại hoàn toàn.

A form of spina bifida in which the neural tube does not close completely.

Ví dụ
Bác sĩ nói rằng rachischisis là một dạng khiếm khuyết ống thần kinh.The doctor said rachischisis is a form of neural tube defect.
Căn bệnh này không phải là trường hợp rachischisis phổ biến.This disease is not a common case of rachischisis.

Nghĩa 03

Một tình trạng nghiêm trọng thường liên quan đến các khiếm khuyết ống thần kinh khác.

A serious condition often associated with other neural tube defects.

Ví dụ
Bác sĩ nói rằng rachischisis là một dị tật ống thần kinh nghiêm trọng.The doctor said rachischisis is a serious neural tube defect.
Họ không phát hiện rachischisis ở đứa bé.They did not detect rachischisis in the baby.