Bản dịch của từ Rachischisis trong tiếng Việt
Rachischisis
Noun [U/C]

Rachischisis(Noun)
ɹˈeɪtʃɨʃˌɪsɨz
ɹˈeɪtʃɨʃˌɪsɨz
Ví dụ
02
Một dị tật bẩm sinh khiến cột sống bị chia hoặc mở ra.
A congenital defect where the spine is split or open.
一种先天性缺陷,脊柱发生分离或开放。
Ví dụ
