Bản dịch của từ Spina trong tiếng Việt

Spina

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spina (Noun)

spˈɑɪnə
spˈinə
01

(âm nhạc) Một trong các lông/kim gảy của đàn spinet (một loại đàn clavichord/harpsichord nhỏ); tức là que nhỏ dùng để gảy tạo âm thanh trên dây đàn.

(music) One of the quills of a spinet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(theo lịch sử) Một dải chắn hoặc hàng rào kéo dài ở giữa đường đua ngựa La Mã cổ đại (hippodrome), chia đường đua thành hai bên dọc theo chiều dài.

(historical) A barrier dividing the Ancient Roman hippodrome longitudinally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong giải phẫu, 'spina' chỉ xương sống hoặc cột sống — trục xương dọc chạy suốt lưng, còn gọi là xương sống/backbone.

(anatomy) A spine; the backbone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh