Bản dịch của từ Radiant beauty trong tiếng Việt
Radiant beauty
Noun [U/C]

Radiant beauty(Noun)
rˈeɪdiənt bjˈuːti
ˈreɪdiənt ˈbjuti
01
Một người hoặc vật nào đó tỏa sáng hoặc rực rỡ, đặc biệt là về vẻ đẹp.
A person or thing that is shining or bright especially in beauty
Ví dụ
02
Một đặc điểm hấp dẫn hoặc quyến rũ mang lại niềm vui cho các giác quan.
A quality of being attractive or charming that gives pleasure to the senses
Ví dụ
