Bản dịch của từ Radiant heat trong tiếng Việt
Radiant heat

Radiant heat (Noun)
Sự chuyển giao nhiệt dưới dạng bức xạ điện từ.
The transfer of heat in the form of electromagnetic radiation.
Radiant heat from the sun warms our community parks in summer.
Nhiệt tỏa ra từ mặt trời làm ấm các công viên trong cộng đồng vào mùa hè.
Radiant heat does not affect the temperature inside the buildings.
Nhiệt tỏa ra không ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong các tòa nhà.
How does radiant heat influence social gatherings outdoors?
Nhiệt tỏa ra ảnh hưởng như thế nào đến các buổi tụ tập xã hội ngoài trời?
Radiant heat from the sun warms our community parks during winter.
Nhiệt tỏa ra từ mặt trời làm ấm công viên cộng đồng vào mùa đông.
The radiant heat from the fire did not reach the neighbors.
Nhiệt tỏa ra từ lửa không đến được nhà hàng xóm.
How does radiant heat impact social gatherings in cold weather?
Nhiệt tỏa ra ảnh hưởng đến các buổi họp mặt xã hội trong thời tiết lạnh như thế nào?
Radiant heat from the sun warms our community park every afternoon.
Nhiệt bức xạ từ mặt trời làm ấm công viên cộng đồng của chúng tôi mỗi buổi chiều.
Radiant heat does not cool the air in social gatherings.
Nhiệt bức xạ không làm mát không khí trong các buổi gặp gỡ xã hội.
How does radiant heat affect outdoor events in winter months?
Nhiệt bức xạ ảnh hưởng như thế nào đến các sự kiện ngoài trời vào mùa đông?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp