Bản dịch của từ Radiant heat trong tiếng Việt

Radiant heat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiant heat (Noun)

ɹˈeɪdint hit
ɹˈeɪdint hit
01

Sự chuyển giao nhiệt dưới dạng bức xạ điện từ.

The transfer of heat in the form of electromagnetic radiation.

Ví dụ

Radiant heat from the sun warms our community parks in summer.

Nhiệt tỏa ra từ mặt trời làm ấm các công viên trong cộng đồng vào mùa hè.

Radiant heat does not affect the temperature inside the buildings.

Nhiệt tỏa ra không ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong các tòa nhà.

How does radiant heat influence social gatherings outdoors?

Nhiệt tỏa ra ảnh hưởng như thế nào đến các buổi tụ tập xã hội ngoài trời?

02

Năng lượng nhiệt được phát ra và truyền tải dưới dạng bức xạ, thường ở phổ hồng ngoại.

Heat energy that is emitted and transferred in the form of radiation, typically in the infrared spectrum.

Ví dụ

Radiant heat from the sun warms our community parks during winter.

Nhiệt tỏa ra từ mặt trời làm ấm công viên cộng đồng vào mùa đông.

The radiant heat from the fire did not reach the neighbors.

Nhiệt tỏa ra từ lửa không đến được nhà hàng xóm.

How does radiant heat impact social gatherings in cold weather?

Nhiệt tỏa ra ảnh hưởng đến các buổi họp mặt xã hội trong thời tiết lạnh như thế nào?

03

Một loại năng lượng di chuyển qua không khí và không gian, có thể làm nóng các vật thể mà không cần làm nóng không khí ở giữa.

A type of energy that travels through air and space, which can warm objects without needing to heat the air in between.

Ví dụ

Radiant heat from the sun warms our community park every afternoon.

Nhiệt bức xạ từ mặt trời làm ấm công viên cộng đồng của chúng tôi mỗi buổi chiều.

Radiant heat does not cool the air in social gatherings.

Nhiệt bức xạ không làm mát không khí trong các buổi gặp gỡ xã hội.

How does radiant heat affect outdoor events in winter months?

Nhiệt bức xạ ảnh hưởng như thế nào đến các sự kiện ngoài trời vào mùa đông?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/radiant heat/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Radiant heat

Không có idiom phù hợp