Bản dịch của từ Radioiodine trong tiếng Việt
Radioiodine

Radioiodine (Noun)
Các đồng vị phóng xạ của i-ốt, đặc biệt là i-ốt-131 — một đồng vị nhân tạo phát ra bức xạ beta, có chu kỳ bán rã khoảng 8 ngày. Chất này thường được dùng như chất đánh dấu (tracer) để kiểm tra chức năng tuyến giáp và cũng dùng trong xạ trị tuyến giáp.
Any of the radioactive isotopes of iodine especially iodine131 an artificial isotope with a halflife for beta decay of about 8 days which is widely used as a tracer especially in investigating thyroid function and for radiotherapy of the thyroid gland.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Radioiodine, hay isotope phóng xạ của i-ốt, chủ yếu được dùng trong y học hạt nhân, đặc biệt là trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh tuyến giáp, như bướu giáp hoạt động quá mức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên cả ở British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Radioiodine thường được kết hợp với các phương pháp điều trị khác để nâng cao hiệu quả lâm sàng.
Radioiodine, hay isotope phóng xạ của i-ốt, chủ yếu được dùng trong y học hạt nhân, đặc biệt là trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh tuyến giáp, như bướu giáp hoạt động quá mức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên cả ở British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Radioiodine thường được kết hợp với các phương pháp điều trị khác để nâng cao hiệu quả lâm sàng.
