Bản dịch của từ Radium trong tiếng Việt

Radium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radium(Noun)

ɹˈeɪdiəm
ɹˈeɪdiəm
01

Một nguyên tố hoá học có số nguyên tử 88, là kim loại phóng xạ hiếm thuộc nhóm kiềm thổ; trước đây được dùng làm nguồn bức xạ trong xạ trị.

The chemical element of atomic number 88 a rare radioactive metal of the alkaline earth series It was formerly used as a source of radiation for radiotherapy.

镭,化学元素,稀有放射性金属,曾用于放射治疗。

radium tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Radium (Noun)

SingularPlural

Radium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ