Bản dịch của từ Radium trong tiếng Việt

Radium

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radium (Noun Uncountable)

rˈeɪdiəm
ˈreɪdiəm
01

Nguyên tố hóa học phóng xạ có dạng kim loại mềm màu trắng bạc, trước đây được dùng trong sơn phát sáng và điều trị y tế.

A radioactive chemical element a soft silverywhite metal formerly used in luminous paints and medical treatment

Ví dụ